Giải pháp công nghệ Bio Printing ứng dụng lâm sàng — in 3D mô sinh học, dàn dựng cấu trúc tế bào cho nghiên cứu y sinh và phát triển thuốc, với dòng máy CELLINK phân phối chính hãng tại ThinkSmart.
Build 130×90×70mm, độ phân giải 1μm
6 đầu in, đa vật liệu sinh học
Nền tảng nghiên cứu mô sinh học nâng cao
In quang khắc độ phân giải cao (DLP)
Mỗi dòng máy Bio Printer hỗ trợ nhiều slot đầu in có thể hoán đổi, cho phép in đa vật liệu trong cùng một cấu trúc mô — từ hydrogel mềm đến polymer nhiệt dẻo.
PneumaticĐầu in khí nén, áp suất tới 65°C — phù hợp hydrogel và bioink độ nhớt trung bình.
ThermoplasticÉp đùn polymer nhiệt dẻo PCL, PLA, PLGA ở nhiệt độ tới 250°C cho khung nâng đỡ (scaffold).
Temperature-controlledKiểm soát nhiệt chính xác 4–65°C cho bioink nhạy cảm với nhiệt độ và tế bào sống.
Syringe PumpBơm định lượng thích ứng độ nhớt, đảm bảo dòng chảy vật liệu ổn định và chính xác.
Electromagnetic DropletPhun giọt tốc độ cao bằng công nghệ điện từ — ứng dụng in độ phân giải siêu nhỏ.

Từ vật liệu gốc động vật, thực vật đến các phụ gia sinh học nâng cao — mỗi loại bioink được tối ưu độ cứng và khả năng tương thích tế bào riêng, tương ứng với đặc tính cơ học của mô cần tái tạo.
Bio Printer ứng dụng rộng trong y sinh: thay thế mô hình thử nghiệm trên động vật, cá thể hóa điều trị và phát triển thuốc nhanh hơn.
Mô hình mô gan (thử độc thay thế động vật)
Tái tạo & nuôi cấy tế bào gốc
Kỹ thuật tái tạo mô (Tissue Engineering)
Y học cá thể hóa, biosensor, organ-on-chipPhần mềm tích hợp điều khiển Bio Printer, cho phép dựng mô hình in nhanh và trực quan hóa đường in trước khi sản xuất thực tế.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Outer dimensions (L×W×H) | 477 × 441 × 365 mm |
| Weight | 18 kg |
| Build volume (W×D×H) | 130 × 90 × 70 mm |
| Build surface compatibility | Multi-well plates, petri dishes, glass slides |
| Theoretical resolution (X/Y) | 1 μm |
| Layer resolution | 1 μm |
| No. of printhead slots | 3 |
| Photocuring sources | 365, 405, 475, 520 nm |
| Pressure range (internal pump) | 5 – 200 kPa |
| Printbed temperature range | 4 – 65°C |
| Filter class | HEPA 14 |
| Connectivity | USB Storage, Ethernet |
| Power input | 100–240V, 50–60Hz, 600W |
Đội ngũ ThinkSmart tư vấn dòng máy Bio Printer phù hợp cho phòng lab nghiên cứu y sinh của bạn.